Máy đo suất liều chiếu xạ Model 3 Featured

Bảng 1: Thông số chung của máy đo suất liều

Thông số
Giá trị
Dải đo Phụ thuộc vào loại đầu dò (Xem Bảng 2)
Đầu dò tương thích Ống GM và đầu dò nhấp nháy (Xem Bảng 3)
Đáp ứng năng lượng Chênh lệch 10% so với giá trị thực khi kết nối với đầu dò
Điệp áp cao Có thể điều chỉnh từ 400 ÷ 1500 Vdc
Ngưỡng điện áp -35 mV ± 10 mV
Bộ chỉ thị số 0 ÷ 2 mR/h hoặc 0 ÷ 500 kcpm, BAT Test (Xem bảng 2)
Kiểm soát
  • Điều chỉnh núm xoay: chuyển đổi giữa Tắt bộ đo, Kiểm tra pin, Dải đo: x0.1, x1, x10, x100
  • Chuyển đổi chế độ đáp ứng: Chuyển đổi giữa chế độ Nhanh (4s) hoặc chế độ Chậm (22s)
  • Nút Reset: Đến chỉ thị Zero
  • Điều chỉnh âm thanh: bật/tắt âm, tần số âm lớn hơn 60 dB tại 0.6m
  • Kiểm soát hiệu chỉnh
Dải nhiệt độ đo -20 oC ÷ 50 oC, có thể hoạt động trong dải nhiệt độ -40 oC ÷ 65 oC
Loại pin 2 pin loại cell “D”
Tuổi thọ pin Thường lớn hơn 2000h với pin alkaline
Kết nối Series “C”
Cấu trúc Nhôm khối với lớp phủ beige
Kích thước 16.5 x 8.9 x 21.6 cm
Khối lượng 1.6 kg bao gồm cả pin

Bảng 2: Bề mặt bộ chỉ thị của đầu dò

Hình ảnh
Tên bộ chỉ thị và dải hiển thị
Bộ chỉ thị 202-002
0 ÷ 5k;
BAT Test
Bộ chỉ thị 202-043
0 ÷ 50 cps
BAT Test
Cho Model 44-2
Bộ chỉ thị 202-084
0 ÷ 2 mR/h
BAT Test
Cho Model 44-6; 44-38
Bộ chỉ thị 202-212
0 ÷ 5 μR/h
0 ÷ 3500 cpm
BAT Test
Bộ chỉ thị 202-241
Kcpm; 0÷2 mR/h;
0÷ 2 x100 ONLY;
BAT Test
Bộ chỉ thị 202-330
0 ÷ 4.2 kcpm;
0 ÷ 2 mR/h;
BAT Test
Cho Model 44-7
Bộ chỉ thị 202-379
0 ÷ 20 Sv/h
BAT Test
Cho Model 44-6; 44-38
Bộ chỉ thị 202-514
0 ÷ 25 μR/h
BAT Test
Bộ chỉ thị 202-654
0 ÷ 50 μR/h
0 ÷ 8k cpm
BAT Test

Bảng 3: Các loại đầu dò tương thích

Đầu dò a
Đầu dò β
Đầu dò γ
Đầu dò a/β/γ
Model 43-1
Model 43-2
Model 43-5
Model 43-65
Model 43-90
Model 43-92
Model 44-7
Model 44-9
Model 44-88
Model 44-89
Model 44-9
Model 44-1
Model 44-6
Model 44-7
Model 44-9
Model 44-21
Model 44-38
Model 44-88
Model 44-89
Model 44-94
Model 44-116
Model 44-142
Model 44-172
Model 44-2
Model 44-3
Model 44-7
Model 44-9
Model 44-10
Model 44-17
Model 44-20
Model 44-21
Model 44-38
Model 44-62
Model 133-2
Model 133-4
Model 133-6
Model 133-7
Model 133-8
Model 44-7
Model 44-9
Model 44-88
Model 44-89
Model 44-94

 

 

Thứ 2 - Thứ 7:
8.00 - 17.00
Địa chỉ giao dịch: Tầng 3, 76 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội
Địa chỉ ĐKKD: Số 69 – liền kề 9, Khu nhà chiến sỹ Tổng cục V Bộ Công An,
Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội