Máy đo suất liều cá nhân PM1703 M/MA/MB

Thông số
PM1703M
PM1703MA
 
Đầu dò
Gamma CsI(Tl) CsI(Tl) CsI(Tl)
Độ nhạy
Đối với Cs-137 85 (s-1)/(μSv/h) 100 (s-1)/(μSv/h) 100 (s-1)/(μSv/h)
Đối với Am-241 100 (s-1)/(μSv/h) 200 (s-1)/(μSv/h) 100 (s-1)/(μSv/h)
Dải năng lượng đo  
Gamma 0.033 ÷ 3.0 MeV 0.033 ÷ 3.0 MeV 0.033 ÷ 3.0 MeV
Dải hiện thị suất liều tương đương
Gamma
  1. 1 ÷ 99.99 μSv/h
0.01 ÷ 99.99 μSv/h 0.01 ÷ 99.99 μSv/h
Dải suất liều tương đương đo đạc      
Độ chính xác ± 30% ± 30% ± 30%
Thời gian đáp ứng 0.25 s 0.25 s 0.25 s
Định danh đồng vị sử dụng kết nối Bluetooth với điện thoại
Vật liệu hạt nhân đặc biệt Không có tính năng này Không có tính năng này 233U, 235U, 237Np, Pu
Đồng vị trong y tế 18F, 67Ga, 51Cr, 75Se, 89Sr,
99Mo, 99mTc,103Pd, 111In,
123I, 131I,153Sm, 201Ti, 133Xe
Đồng vị có nguồn gốc tự nhiên (NORM) 40K, 226Ra, 232Th và các đồng vị con,  238U và các đồng vị con
Đồng vị trong công nghiệp 57Co, 60Co, 133Ba, 137Cs, 192Ir, 
226Ra, 241Am
Chỉ thị quá tải (over load)
Gamma OL OL OL
Khả năng ghi dữ liệu 1000 1000 1000
Tiêu chuẩn chống xâm nhập IP65 IP65 IP65
Độ cao rơi an toàn 0.7 m 0.7 m 0.7 m
Giao tiếp với máy tính IRDA IRDA IRDA, Bluetooth
Năng lượng
Pin 01 cell Alkaline AA (LR6) 01 cell Alkaline AA (LR6) 01 cell POWER LINE AA (LR6)
Tuổi thọ pin 1000 h 1000 h 1000 h
Kiểm soát lượng pin tiêu thụ Chỉ thị trên LCD Chỉ thị trên LCD Chỉ thị trên LCD
Thông số vật lý
Kích thước 72 x 32 x 87 mm 72 x 32 x 87 mm 75 x 35 x 98 mm
Khối lượng không bao gồm vỏ bọc 180 g 180 g 230 g
Nhiệt độ hoạt động -30oC ÷ 50 oC
LCD: -20oC ÷ 50 oC
-30oC ÷ 50 oC
LCD: -20oC ÷ 50 oC
 

 

Thứ 2 - Thứ 7:
8.00 - 17.00
Địa chỉ giao dịch: Tầng 3, 76 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội
Địa chỉ ĐKKD: Số 69 – liền kề 9, Khu nhà chiến sỹ Tổng cục V Bộ Công An,
Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội